浸燻

jìn xūn tẩm huân

Hán Việt: tẩm huân · Pinyin: jìn xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浸渍熏灼。谓逐渐败坏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浸渍熏灼。谓逐渐败坏。