浸益 jìn yì · tẩm ích Hán Việt: tẩm ích · Pinyin: jìn yì Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 益 (ích)Pinyinjìn yìHán Việttẩm íchCấu tạo浸 + 益 · tẩm + ích nghĩa thành phần: tẩm + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愈益,更加。Tân Hoa Tự Điển 1.愈益,更加。