浸禮

tẩm lễ

Hán Việt: tẩm lễ

Tổng quan

(tôn giáo) lễ rửa tội, sự thử thách đầu tiên, sự đặt tên (cho tàu, chuông nhà thờ...)

Cấu tạo: (tẩm) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) lễ rửa tội, sự thử thách đầu tiên, sự đặt tên (cho tàu, chuông nhà thờ...)

Eng

  • Cihui 浸禮 jìnlǐ n. <rel.> baptism; immersion

ja

  • JMdict baptism by immersion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洗礼