浸薰 tẩm huân Hán Việt: tẩm huân Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 薰 (huân)Hán Việttẩm huânCấu tạo浸 + 薰 · tẩm + huân nghĩa thành phần: tẩm + huân