浸蠹

jìn dù tẩm đố

Hán Việt: tẩm đố · Pinyin: jìn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指侵蚀或损耗国家财富。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指侵蚀或损耗国家财富。