浸行 jìn xíng · tẩm hành Hán Việt: tẩm hành · Pinyin: jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 行 (hành)Pinyinjìn xíngHán Việttẩm hànhCấu tạo浸 + 行 · tẩm + hành nghĩa thành phần: tẩm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜行;秘密出行。Tân Hoa Tự Điển 1.潜行;秘密出行。