浸軋 jìn yà · tẩm yết Hán Việt: tẩm yết · Pinyin: jìn yà Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 軋 (yết)Pinyinjìn yàHán Việttẩm yếtCấu tạo浸 + 軋 · tẩm + yết nghĩa thành phần: tẩm + yết