浸軟
tẩm nhuyễn
Hán Việt: tẩm nhuyễn
Tổng quan
ngâm, giầm, hành xác sự ngâm, sự giầm, sự hành xác
Nghĩa
Việt
- Cihui ngâm, giầm, hành xác sự ngâm, sự giầm, sự hành xác
Eng
- Cihui 浸軟 ìnruǎn v. macerate
Hán Việt: tẩm nhuyễn
ngâm, giầm, hành xác sự ngâm, sự giầm, sự hành xác