浺瀜

chōng róng xung dung

Hán Việt: xung dung · Pinyin: chōng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水深广貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。