浼媒

mỗi môi

Hán Việt: mỗi môi

Tổng quan

Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 媒 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhờ mối mai
  • Biên soạn v. engage a matchmaker

Eng

  • Cihui 浼媒 ěiméi v. engage a matchmaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材