浼媒 mỗi môi Hán Việt: mỗi môi Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 媒 (môi)Hán Việtmỗi môiCấu tạo浼 + 媒 · mỗi + môi nghĩa thành phần: mỗi + môi Nghĩa EngCihui 浼媒 ěiméi v. engage a matchmaker