浼我 mỗi ngã Hán Việt: mỗi ngã Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 我 (ngã)Hán Việtmỗi ngãCấu tạo浼 + 我 · mỗi + ngã nghĩa thành phần: mỗi + ngã Nghĩa EngCihui 浼我 ěiwǒ v.o. defile me