浼我 mỗi ngã Hán Việt: mỗi ngã Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 我 (ngã)Hán Việtmỗi ngãTừ loạitínhCấu tạo浼 + 我 · mỗi + ngã nghĩa thành phần: mỗi + ngã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm ô uế tôiBiên soạn defile meEngCihui 浼我 ěiwǒ v.o. defile me Từ liên quan Gần nghĩa我𠀧 · 我事 · 我人 · 我们 · 我俩 · 我倒 · 我去 · 我司