浼托 mỗi thác Hán Việt: mỗi thác Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 託 (thác)Hán Việtmỗi thácTừ loạiđộngCấu tạo浼 + 託 · mỗi + thác nghĩa thành phần: mỗi + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhờ vảBiên soạn v. ask a kindness (of)EngCihui 浼托 ěituō v. ask a kindness (of) Từ liên quan Gần nghĩa托业 · 托举 · 托付 · 托儿 · 托叶 · 托名 · 托子 · 托孤