浼託 mỗi thác Hán Việt: mỗi thác Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 託 (thác)Hán Việtmỗi thácCấu tạo浼 + 託 · mỗi + thác nghĩa thành phần: mỗi + thác Nghĩa EngCihui 浼托 ěituō v. ask a kindness (of)