浼瀆 měi dú · mỗi độc Hán Việt: mỗi độc · Pinyin: měi dú Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 瀆 (độc)Pinyinměi dúHán Việtmỗi độcCấu tạo浼 + 瀆 · mỗi + độc nghĩa thành phần: mỗi + độc