浼瀆 měi dú·mỗi độc Hán Việt: mỗi độc · Pinyin: měi dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玷污﹑亵渎。多用作谦词。 Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 瀆 (độc)Pinyinměi dúHán Việtmỗi độcCấu tạo浼 + 瀆 · mỗi + độc nghĩa thành phần: mỗi + độc Từ liên quan Gần nghĩa浼浼 · 瀆武 · 渎犯 · 瀆神 · 瀆職 · 瀆犯 · 渎神地 · 瀆1.