塗去
đồ khứ
Hán Việt: đồ khứ · Pinyin: tú qù
Tổng quan
xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,... | sơn chèn | sơn đè
Nghĩa
Việt
- Cihui xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,... | sơn chèn | sơn đè
Eng
- CC-CEDICT to obliterate (some words, or part of a picture etc) using correction fluid, ink, paint etc|to paint out|to paint over
- Cihui 塗去 úqù r.v. black out; blot out