塗聽 tú tīng · đồ thính Hán Việt: đồ thính · Pinyin: tú tīng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 聽 (thính)Pinyintú tīngHán Việtđồ thínhCấu tạo塗 + 聽 · đồ + thính nghĩa thành phần: đồ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓听道路传闻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓听道路传闻。