塗地 tú dì · đồ địa Hán Việt: đồ địa · Pinyin: tú dì Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 地 (địa)Pinyintú dìHán Việtđồ địaCấu tạo塗 + 地 · đồ + địa nghĩa thành phần: đồ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓涂抹﹑漫布于地; 惨死;遭受残害; 谓彻底败坏而不可收拾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓涂抹﹑漫布于地。 2.惨死;遭受残害。 3.谓彻底败坏而不可收拾。