塗家 tú jiā · đồ gia Hán Việt: đồ gia · Pinyin: tú jiā Tổng quan họa sĩ | nghệ sĩ Cấu tạo: 塗 (đồ) + 家 (gia)Pinyintú jiāHán Việtđồ giaCấu tạo塗 + 家 · đồ + gia nghĩa thành phần: đồ + gia Nghĩa ViệtCihui họa sĩ | nghệ sĩEngCC-CEDICT painter|artistCihui painter; artist