塗層

tú céng đồ tằng

Hán Việt: đồ tằng · Pinyin: tú céng

Tổng quan

lớp bảo vệ | lớp phủ

Cấu tạo: (đồ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bảo vệ | lớp phủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在物體表面塗覆其他物質,有提高耐溼、耐蝕的功能。如:「塗層透鏡」。

Eng

  • CC-CEDICT protective layer|coating
  • Cihui protective layer; coating