塗巷 đồ hạng Hán Việt: đồ hạng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 巷 (hạng)Hán Việtđồ hạngCấu tạo塗 + 巷 · đồ + hạng nghĩa thành phần: đồ + hạng