涂布 tú bù·đồ bố Hán Việt: đồ bố · Pinyin: tú bù Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 布 (bố)Pinyintú bùHán Việtđồ bốCấu tạo塗 + 布 · đồ + bố nghĩa thành phần: đồ + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phủĐứcHandedict auftragen, beschichten Từ liên quan Gần nghĩa塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 布丁 · 布下 · 布什