涂径

tú jìngđồ kính

Hán Việt: đồ kính · Pinyin: tú jìng

Tổng quan

con đường

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi

Eng

  • Cihui path; road

Từ liên quan

Gần nghĩa

塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 径向 · 径庭 · 径流