塗掉 đồ điệu Hán Việt: đồ điệu Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 掉 (điệu)Hán Việtđồ điệuCấu tạo塗 + 掉 · đồ + điệu nghĩa thành phần: đồ + điệu Nghĩa EngCihui 塗掉 údiào r.v. cross out | Bǎ ²qiáng shang de ¹zì ∼! Wipe out the words on the wall!