塗擦

đồ sát

Hán Việt: đồ sát

Tổng quan

sự xoa dầu, sự bóp dầu, dầu xoa, dầu bóp

Cấu tạo: (đồ) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xoa dầu, sự bóp dầu, dầu xoa, dầu bóp

Eng

  • Cihui 塗擦 úcā v. rub in (moisturizing) lotion