塗數 tú shù · đồ sổ Hán Việt: đồ sổ · Pinyin: tú shù Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 數 (sổ)Pinyintú shùHán Việtđồ sổCấu tạo塗 + 數 · đồ + sổ nghĩa thành phần: đồ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 途程。谓交通距离。Tân Hoa Tự Điển 1.途程。谓交通距离。