塗泥

tú ní đồ nê

Hán Việt: đồ nê · Pinyin: tú ní

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湿润的泥土; 谓滋润泥土; 泥泞的路途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿润的泥土。 2.谓滋润泥土。 3.泥泞的路途。