塗蓋
đồ cái
Hán Việt: đồ cái · Pinyin: tú gài
Tổng quan
phủ | lớp che | phết lên
Nghĩa
Việt
- Cihui phủ | lớp che | phết lên
Eng
- CC-CEDICT to coat|to mask|to plaster over
- Cihui to coat; to mask; to plaster over
Hán Việt: đồ cái · Pinyin: tú gài
phủ | lớp che | phết lên