塗膠的 đồ giao đích Hán Việt: đồ giao đích Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 膠 (giao) + 的 (đích)Hán Việtđồ giao đíchCấu tạo塗 + 膠 + 的 · đồ + giao + đích nghĩa thành phần: đồ + giao + đích Nghĩa EngCihui gummed