塗膠紙 tú jiāo zhǐ · đồ giao chỉ Hán Việt: đồ giao chỉ · Pinyin: tú jiāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 膠 (giao) + 紙 (chỉ)Pinyintú jiāo zhǐHán Việtđồ giao chỉCấu tạo塗 + 膠 + 紙 · đồ + giao + chỉ nghĩa thành phần: đồ + giao + chỉ