塗髒 tú zāng · đồ tảng Hán Việt: đồ tảng · Pinyin: tú zāng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 髒 (tảng)Pinyintú zāngHán Việtđồ tảngCấu tạo塗 + 髒 · đồ + tảng nghĩa thành phần: đồ + tảng