塗蘇

tú sū đồ tô

Hán Việt: đồ tô · Pinyin: tú sū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"涂?"。古时一种有檐的帽子; 酒名。古代风俗于农历正月初一,家人先幼后长依次而饮,以避瘟气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涂?"。古时一种有檐的帽子。 2.酒名。古代风俗于农历正月初一,家人先幼后长依次而饮,以避瘟气。