塗跡 tú jì · đồ tích Hán Việt: đồ tích · Pinyin: tú jì Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 跡 (tích)Pinyintú jìHán Việtđồ tíchCấu tạo塗 + 跡 · đồ + tích nghĩa thành phần: đồ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轨迹,途径。Tân Hoa Tự Điển 1.轨迹,途径。