涂長望 tú zhǎng wàng · đồ trường vọng Hán Việt: đồ trường vọng · Pinyin: tú zhǎng wàng Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 長 (trường) + 望 (vọng)Pinyintú zhǎng wàngHán Việtđồ trường vọngCấu tạo涂 + 長 + 望 · đồ + trường + vọng nghĩa thành phần: đồ + trường + vọng