塗面 tú miàn · đồ diện Hán Việt: đồ diện · Pinyin: tú miàn Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 面 (diện)Pinyintú miànHán Việtđồ diệnCấu tạo塗 + 面 · đồ + diện nghĩa thành phần: đồ + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂饰面部; 喻变节。Tân Hoa Tự Điển 1.涂饰面部。 2.喻变节。