涅伏 niè fú · niết phục Hán Việt: niết phục · Pinyin: niè fú Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 伏 (phục)Pinyinniè fúHán Việtniết phụcCấu tạo涅 + 伏 · niết + phục nghĩa thành phần: niết + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉丁语nervus(英语nerve)的音译。神经。Tân Hoa Tự Điển 1.拉丁语nervus(英语nerve)的音译。神经。