涅墨 niè mò · niết mặc Hán Việt: niết mặc · Pinyin: niè mò Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 墨 (mặc)Pinyinniè mòHán Việtniết mặcCấu tạo涅 + 墨 · niết + mặc nghĩa thành phần: niết + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在人身上刺字或图案,再涂以墨作标志。古代五刑之一有墨刑。Tân Hoa Tự Điển 1.在人身上刺字或图案,再涂以墨作标志。古代五刑之一有墨刑。