涅字

niè zì niết tự

Hán Việt: niết tự · Pinyin: niè zì

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在身體上刺字,再塗上墨。如:「岳母涅字在岳飛的背上,要他精忠報國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在人身上刺字涂墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在人身上刺字涂墨。

Eng

  • Cihui 涅字 ièzì n. tattooed letters/characters