涅幰

niè xiǎn niết hiển

Hán Việt: niết hiển · Pinyin: niè xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时车上所张的黑色帷幔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时车上所张的黑色帷幔。