涅手 niè shǒu · niết thủ Hán Việt: niết thủ · Pinyin: niè shǒu Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 手 (thủ)Pinyinniè shǒuHán Việtniết thủCấu tạo涅 + 手 · niết + thủ nghĩa thành phần: niết + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在手臂上刺字涂墨。Tân Hoa Tự Điển 1.在手臂上刺字涂墨。