涅文

niè wén niết văn

Hán Việt: niết văn · Pinyin: niè wén

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时在人身上刺的黑色文字或图案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时在人身上刺的黑色文字或图案。