涅槃际

niết bàn tế

Hán Việt: niết bàn tế

Tổng quan

niết-bàn tế (術語)見二際條。☸

Cấu tạo: (niết) + (bàn) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niết-bàn tế (術語)見二際條。☸