涅白

niè báiniết bạch

Hán Việt: niết bạch · Pinyin: niè bái

Tổng quan

Hán Việt: NIẾT, NÁT BẠCH trắng đục; màu trắng đục

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色,不透明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不透明的乳白色。如:「她穿了件銀紅衫,配上一件涅白長裙,模樣俏極了。」

Cấu tạo: 涅 (niết) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng đục
  • Biên soạn 涅白 ièbái attr. opaque white

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不透明的乳白色。如:「她穿了件銀紅衫,配上一件涅白長裙,模樣俏極了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色,不透明。

Eng

  • Cihui opaque white

Đức

  • Handedict milchig weiß

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅槃 · 涅瓦 · 涅盘 · 涅石 · 涅磐 · 涅那 · 白金 · 白丁