涅盤會 niết bàn hội Hán Việt: niết bàn hội Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 盤 (bàn) + 會 (hội)Hán Việtniết bàn hộiCấu tạo涅 + 盤 + 會 · niết + bàn + hội nghĩa thành phần: niết + bàn + hội Nghĩa EngCihui 涅盤會 ièpánhuì n. anniversary of the Buddha's death