涅那

niết na

Hán Việt: niết na

Tổng quan

Nết na. Tử tế. 翁𫢍眉󱉎涅那󰑼云 Ông gần mì đức nết na là vần (S.T.) (Cái người có đức bao giờ cũng làm nên) Nết na cũng là có đức

Cấu tạo: 涅 (niết) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 涅那 NẾT NA Nết na. Tử tế. 翁𫢍眉󱉎涅那󰑼云 Ông gần mì đức nết na là vần (S.T.) (Cái người có đức bao giờ cũng làm nên) Nết na cũng là có đức

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅槃 · 涅瓦 · 涅白 · 涅盘 · 涅石 · 涅磐 · 那世 · 那个