涅齒

niè chǐ niết xỉ

Hán Việt: niết xỉ · Pinyin: niè chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把牙齒染黑。如:「古代的日本宮裝婦女,有涅齒的裝飾習俗。」

Eng

  • Cihui 涅齒 nièchǐ v.o. blacken the teeth