涅齒 niè chǐ · niết xỉ Hán Việt: niết xỉ · Pinyin: niè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 齒 (xỉ)Pinyinniè chǐHán Việtniết xỉCấu tạo涅 + 齒 · niết + xỉ nghĩa thành phần: niết + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓染黑牙齿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓染黑牙齿。EngCihui 涅齒 nièchǐ v.o. blacken the teeth