消任

xiāo rèn tiêu nhâm

Hán Việt: tiêu nhâm · Pinyin: xiāo rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受用; 禁受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受用。 2.禁受。