消倒 xiāo dào · tiêu đảo Hán Việt: tiêu đảo · Pinyin: xiāo dào Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 倒 (đảo)Pinyinxiāo dàoHán Việttiêu đảoCấu tạo消 + 倒 · tiêu + đảo nghĩa thành phần: tiêu + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倒卖。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倒卖。