消減
tiêu giảm
Hán Việt: tiêu giảm · Pinyin: xiāo jiǎn
Tổng quan
tiêu giảm: tiêu trừ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu giảm: tiêu trừ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 减少;降低标准; 谓消瘦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.减少;降低标准。 2.谓消瘦。
Eng
- Cihui 消減 iāojiǎn* v. decrease; drop below standard