消凝 xiāo níng · tiêu ngưng Hán Việt: tiêu ngưng · Pinyin: xiāo níng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 凝 (ngưng)Pinyinxiāo níngHán Việttiêu ngưngCấu tạo消 + 凝 · tiêu + ngưng nghĩa thành phần: tiêu + ngưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 销魂,凝神。谓因伤感而出神。Tân Hoa Tự Điển 1.销魂,凝神。谓因伤感而出神。