消削 xiāo xuē · tiêu tước Hán Việt: tiêu tước · Pinyin: xiāo xuē Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 削 (tước)Pinyinxiāo xuēHán Việttiêu tướcCấu tạo消 + 削 · tiêu + tước nghĩa thành phần: tiêu + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剥削; 谓消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剥削。 2.谓消瘦。